lỗ khoan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ hổng được tạo ra bằng cách khoan: "lỗ khoan" chỉ một lỗ tròn, sâu được tạo ra trên bề mặt vật liệu (như gỗ, kim loại, đá, tường) bằng dụng cụ khoan (máy khoan, mũi khoan). Lỗ này thường có kích thước và độ sâu nhất định, phục vụ cho các mục đích kỹ thuật, xây dựng hoặc chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư yêu cầu mở rộng lỗ khoan để lắp ống nước. (Kỹ sư yêu cầu tăng kích thước lỗ đã khoan để đặt ống nước vào.)
- Lỗ khoan trên tường quá nhỏ, không vừa với đinh vít. (Lỗ được tạo ra trên tường có đường kính nhỏ, không phù hợp để gắn vít.)
- Công nhân đang kiểm tra độ sâu của lỗ khoan trên nền bê tông. (Người lao động đang đo đạc chiều sâu của lỗ đã khoan trên mặt bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lỗ khoan dầu": lỗ khoan sâu xuống lòng đất để khai thác dầu mỏ hoặc khí đốt.
- Giàn khoan đã hoàn thành lỗ khoan dầu đầu tiên ở vùng biển này. (Hệ thống khoan đã tạo ra lỗ khai thác dầu đầu tiên tại khu vực biển đó.)
"lỗ khoan thăm dò": lỗ khoan nhỏ để kiểm tra địa chất hoặc tìm kiếm tài nguyên.
- Các nhà địa chất đã thực hiện nhiều lỗ khoan thăm dò để xác định trữ lượng quặng. (Các chuyên gia đã tạo nhiều lỗ khoan nhỏ để khảo sát lượng khoáng sản.)
"lỗ khoan kỹ thuật": lỗ khoan được thiết kế với yêu cầu chính xác về kích thước, độ sâu và vị trí.
- Lỗ khoan kỹ thuật này phải đảm bảo dung sai 0,1 mm để lắp ráp chính xác. (Lỗ khoan chuyên dụng này cần đạt độ chính xác sai số 0,1 mm để lắp ghép đúng.)
Biến thể và từ gần giống
Lỗ (danh từ): khoảng trống, chỗ hổng trên bề mặt vật thể.
- Trên tấm ván có một lỗ nhỏ do mối mọt. (Trên bề mặt gỗ tồn tại một khoảng trống nhỏ do côn trùng gây ra.)
Khoan (động từ): hành động tạo lỗ bằng dụng cụ quay hoặc đục.
- Anh ấy cần khoan một lỗ trên tường để treo tranh. (Anh ấy thực hiện hành động tạo lỗ trên tường nhằm mục đích treo bức tranh.)
Lỗ đục (danh từ): lỗ được tạo ra bằng cách đục, thường có hình dạng không đều, khác với lỗ khoan.
- Lỗ đục trên gỗ thường thô hơn lỗ khoan. (Lỗ tạo bằng đục có bề mặt không mịn bằng lỗ tạo bằng khoan.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ khoét: lỗ được tạo ra bằng cách khoét, thường có kích thước lớn hơn và không đều.
- Lỗ mũi khoan: lỗ do mũi khoan tạo ra, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Hố khoan: lỗ khoan có kích thước lớn, thường dùng trong khai thác hoặc xây dựng.
Thành ngữ liên quan
- Lỗ khoan chết người: lỗ khoan gây nguy hiểm hoặc tai nạn (thường trong ngữ cảnh cảnh báo an toàn lao động).
- Công trường yêu cầu che chắn tất cả lỗ khoan chết người để tránh tai nạn. (Khu vực xây dựng yêu cầu bảo vệ các lỗ khoan nguy hiểm nhằm ngăn ngừa sự cố.)